always
Hiện tại đơn
always
Hiện tại đơn
often
Hiện tại đơn
usually
Hiện tại đơn
sometimes
Hiện tại đơn
seldom
Hiện tại đơn
rarely
Hiện tại đơn
every
Hiện tại đơn
once a week
Hiện tại đơn
twice a week
Hiện tại đơn
now
Hiện tại tiếp diễn
at the moment
Hiện tại tiếp diễn
at present
Hiện tại tiếp diễn
Don’t make so much noise!
Hiện tại tiếp diễn
Look! Listen! Hurry up! Be careful!
Hiện tại tiếp diễn
for
Hiện tại hoàn thành
since
Hiện tại hoàn thành
ever
Hiện tại hoàn thành
never
Hiện tại hoàn thành
so far
Hiện tại hoàn thành
recently
Hiện tại hoàn thành
lately
Hiện tại hoàn thành
before (đứng cuối câu)
Hiện tại hoàn thành
up to now/ up to present/ until now
Hiện tại hoàn thành
yet (đứng cuối câu)
Hiện tại hoàn thành
just
Hiện tại hoàn thành
already
Hiện tại hoàn thành
several times
Hiện tại hoàn thành
for the last 10 years
Hiện tại hoàn thành
This is + the first/second… time
Hiện tại hoàn thành
This is the most…/ the –est
Hiện tại hoàn thành
ago
Quá khứ đơn
last night
Quá khứ đơn
yesterday
Quá khứ đơn
in 2000
Quá khứ đơn
in the past
Quá khứ đơn
When I was small, ...
Quá khứ đơn
at this time last week
Quá khứ tiếp diễn
at 3 pm yesterday
Quá khứ tiếp diễn
By 2000
Quá khứ hoàn thành
By the time/ When/ Before QKĐ, ...
Quá khứ hoàn thành
After ..., QKĐ
Quá khứ hoàn thành
at this time next week
tương lai tiếp diễn
in an hour
tương lai đơn
in the future
tương lai đơn
S + hope/ think/ guess/ believe
tương lai đơn
I think/ don’t think….
tương lai đơn
I believe/ hope/ expect/guess/know
tương lai đơn
I’m sure/ afraid/ certain
tương lai đơn
It’s likely/possible/ probable that…
tương lai đơn
probably/ possibly
tương lai đơn
perhaps
tương lai đơn
By the time HTĐ
tương lai hoàn thành
By 2030
tương lai hoàn thành