🅛 Connection: DẤU HIỆU CÁC THÌ
Hiện tại hoàn thành
Hiện tại hoàn thành
Hiện tại hoàn thành
Hiện tại đơn
Quá khứ đơn
Hiện tại hoàn thành
in the past
seldom
recently
so far
never
just
always
before (đứng cuối câu)
since
for the last 10 years
at this time last week
By the time HTĐ
Hiện tại hoàn thành
Quá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành
Hiện tại hoàn thành
tương lai hoàn thành
Hiện tại đơn