bore
(v) làm chán nản
bore
(v) làm chán nản
boring
(adj) chán nản
bored
(adj) bị chán nản
comedy
(n) hài kịch, phim hài
comedian
(n) diễn viên hài, người hài hước
emotion
(n) cảm xúc, sự xúc động, sự xúc cảm
emotional
(adj) xúc động, cảm động
energy
(n) năng lượng, sinh lực, nghị lực
energetic
(adj) mạnh mẽ, hoạt bát, đầy sinh lực
excite
(v) kích thích, khích động
exciting
(adj) đầy hứng thú
excited
(adj) đầy hứng khởi
excitement
(n) sự kích thích, sự khuấy động
feel
(v) cảm thấy
felt
(v) động từ V2 của feel
feeling
(n) cảm xúc, cảm giác
happy
(adj) vui vẻ, hạnh phúc
unhappy
(adj) không vui, không hạnh phúc
happiness
(n) sự hạnh phúc
unhappiness
(n) sự bất hạnh
hate
(v) ghét
hatred
(n) lòng căm ghét
noise
(n) tiếng ồn
noisy
(adj) ồn ào, náo nhiệt
noisily
(adv) một cách ồn ào
sympathy
(n) sự cảm thông
sympathise
(v) thông cảm
sympathetic
(adj) đồng cảm, dễ mến