🅛 Connection: UNIT 39: WORD FORMS

(adj) bị chán nản
(adj) ồn ào, náo nhiệt
(n) năng lượng, sinh lực, nghị lực
(n) sự cảm thông
(adj) chán nản
(n) cảm xúc, cảm giác
bore
sympathetic
feeling
unhappy
boring
unhappiness
happiness
excitement
noisy
energy
bored
sympathy
(n) sự kích thích, sự khuấy động
(n) sự bất hạnh
(n) sự hạnh phúc
(adj) đồng cảm, dễ mến
(adj) không vui, không hạnh phúc
(v) làm chán nản


Your name: ? [Not you?]