🅖 Từ vựng trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2023

ủy quyền, ủy thác
khác
bán lại
chi phí
khách hàng
có tính đòi hỏi
biên tập viên
dài hạn
gọn gàng
nhà tâm lý học
tiến bộ
gây bối rối
tinh tế
ảo
cấp quyền
chuyên gia
chuyên gia
phổ biến
nội dung
tuyển dụng
resold
editor
universal
delegate
content
subtle
distinct
virtual
authorise
confusing
specialist
client
psychologist
recruit
advance
demanding
expense
neat
long-term
professional

Your name: ? [Not you?]