🅞 Memory Game: Từ vựng trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2023

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
pioneering
2
gợi ý, manh mối
3
resold
4
delegate
5
chi phí
6
expense
7
bán lại
8
particular
9
cụ thể
10
khác
11
clue
12
tidy
13
ngăn nắp
14
distinct
15
finance
16
tài chính
17
nhà báo
18
ủy quyền, ủy thác
19
journalist
20
có tính tiên phong


Your name: ? [Not you?]