work of art
Tác phẩm nghệ thuật
work of art
Tác phẩm nghệ thuật
modern art
Nghệ thuật hiện đại
art gallery
Phòng trưng bày triển lãm
art exhibition
Triển lãm nghệ thuật
put on clothes
Mặc đồ
try on clothes
Thử đồ
wear clothes
Mặc đồ
take off clothes
Cởi đồ
clothes lines
Dây phơi đồ
clothes peg
Cái kẹp quần áo
best clothes
Bộ đồ đẹp nhất
in combination with
Kết hợp với cái gì
combination of
Sự kết hợp của cái gì
pay sb a compliment
Ca ngợi ai đó
compliment sb on sth
Ca ngợi ai về điều gì
be/set an example
Làm gương cho ai noi theo
an example of
Ví dụ của cái gì
for example
Ví dụ
follow an/sb’s example
Noi gương của ai đó
in fashion
Đang là mốt
be/go out of fashion
Lỗi mốt, lỗi thời trang
follow fashion
Cập nhật, theo xu hướng thời trang
fashion show/model
Mẫu thời trang
cut/brush sb’s hair
Cắt/chải tóc
have/get a new hairdo/ hairstyle
Có loại tóc mới
have a hair cut
Cắt tóc
let your hair down
Thư gian
put on a make-up
Trang điểm
apply make-up
Thoa lớp trang điểm
wear make-up
Trang điểm
take off make-up
Tẩy trang
follow a pattern
Theo khuôn mẫu
a checkered pattern
Mẫu hình ca rô
a striked pattern
Mẫu sọc
a plain pattern
Mẫu trơn
in style
Đang mốt
be/go out of style
Lỗi mốt
do sth in style
Làm cái gì theo mốt, phong cách riêng
in the style of somebody/something
Theo phong cách của ai/cái gì
have style
Có phong cách
have/show good taste (in sth)
Có gu
have/show bad taste (in sth)
Có gu, có khiếu
in good taste
Tốt đẹp
in bad taste
không thể chấp nhận, tệ
have a tendency to do
Có xu hướng làm gì
a trend in sth
Có xu hướng trong cái gì
follow a trend
Theo xu hướng
set a trend
Tạo xu hướng