🅞 Memory Game: UNIT 26: PHRASES AND COLLOCATIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
have a hair cut
2
put on a make-up
3
Làm gương cho ai noi theo
4
Mẫu hình ca rô
5
Có xu hướng trong cái gì
6
a trend in sth
7
in style
8
Có phong cách
9
have style
10
modern art
11
be/set an example
12
Trang điểm
13
try on clothes
14
a checkered pattern
15
Cắt tóc
16
Thử đồ
17
have/show good taste (in sth)
18
Có gu
19
Nghệ thuật hiện đại
20
Đang mốt