🅖 Unit 2: Health (ILSW 7)

(v) sở hữu, có
(adj) lười
(adj) ốm yếu, có hại cho sức khoẻ
(v) nhận được
(v) có cảm giác, cảm thấy
(v) uống
(n) thuốc
(n) Quán ăn, căn tin
(v) ăn uống
(n) thức ăn nhanh có hại cho sức khỏe
(n) vitamin
(adj) trễ
(n) nước xô-đa
(v) giấc ngủ
(n) đau họng
(v) ăn
(v) giữ, duy trì
(n) cơn sốt
(n) rau củ
(n) trái cây
feel
vegetable
lazy
keep
have
eat
drink
cafeteria
get
medicine
unhealthy
soda
fever
junk food
sleep
fruit
vitamin
sore throat
take
late

Your name: ? [Not you?]