(v) sở hữu, có
(adj) lười
(adj) ốm yếu, có hại cho sức khoẻ
(v) nhận được
(v) có cảm giác, cảm thấy
(v) uống
(n) thuốc
(n) Quán ăn, căn tin
(v) ăn uống
(n) thức ăn nhanh có hại cho sức khỏe
(n) vitamin
(adj) trễ
(n) nước xô-đa
(v) giấc ngủ
(n) đau họng
(v) ăn
(v) giữ, duy trì
(n) cơn sốt
(n) rau củ
(n) trái cây