Result:
1
/28
drink
(v) uống
eat
(v) ăn
fast food
(n) thức ăn nhanh
fruit
(n) trái cây
get
(v) nhận được
healthy
(adj) khoẻ mạnh, có lợi cho sức khoẻ
junk food
(n) thức ăn nhanh có hại cho sức khỏe
lifestyle
(n) cách sống, cách sinh hoạt
sleep
(v) giấc ngủ
soda
(n) nước xô-đa
unhealthy
(adj) ốm yếu, có hại cho sức khoẻ
vegetable
(n) rau củ
feel
(v) có cảm giác, cảm thấy
fever
(n) cơn sốt
get rest
(v) nghỉ ngơi
have
(v) sở hữu, có
keep
(v) giữ, duy trì
late
(adj) trễ
lazy
(adj) lười
medicine
(n) thuốc
sore throat
(n) đau họng
stay up late
(v)thức khuya
take
(v) ăn uống
vitamin
(n) vitamin
warm
(adj) ấm
weak
(adj) yếu
cafeteria
(n) Quán ăn, căn tin
effectively
(adj) Hiệu quả