Result:
1
/17
trafic jam
tắc nghẽn giao thông
urban centre
trung tâm đô thị
skyscraper
nhà chọc trời
build
xây dựng
situation
tình huống
complete
hoàn thành
serious
nghiêm trọng
underground
tàu điện ngầm
allow
cho phép
get around
đi lại
grow
lớn lên
attract
thu hút
unusual
bất thường
architecture
kiến trúc
move away
bỏ đi, ra đi
suburb
vùng ngoại ô
possession
(n) quyền sở hữu, vật sở hữu