🅛 Connection: Anh11-unit3-language

vùng ngoại ô
tàu điện ngầm
lớn lên
xây dựng
bỏ đi, ra đi
(n) quyền sở hữu, vật sở hữu
urban centre
attract
skyscraper
suburb
serious
complete
grow
possession
underground
architecture
move away
build
hoàn thành
nhà chọc trời
trung tâm đô thị
nghiêm trọng
kiến trúc
thu hút


Your name: ? [Not you?]