(n) nước chanh
(n) trứng tráng
(adj) được chiên/ rán
(n) thành phần (nguyên liệu để nấu một món ăn)
(n) củ hành
(n) nước khoáng
(n) nước ép (rau, củ, quả...)
(n) thịt bò
(n) con lươn
(n) bột
(n) mì, bún, phở
(n) bơ
(n) món ăn, cái đĩa
(n) chè xanh, trà xanh