🅐 Learn: Unit 5: Food and drink (GS 7) - Part 1

beef

(n) thịt bò

butter

(n) bơ

dish

(n) món ăn, cái đĩa

eel

(n) con lươn

flour

(n) bột

fried

(adj) được chiên/ rán

green tea

(n) chè xanh, trà xanh

ingredient

(n) thành phần (nguyên liệu để nấu một món ăn)

juice

(n) nước ép (rau, củ, quả...)

lemonade

(n) nước chanh

mineral water

(n) nước khoáng

noodles

(n) mì, bún, phở

omelet

(n) trứng tráng

onion

(n) củ hành

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]