🅐 Learn: UNIT 12: WORD FORMS

able

(adj) có thể, có khả năng

ability

(n) khả năng

disabled

(adj) tàn tật, khuyết tật

unable

(adj) không thể, không có khả năng

admire

(v) ngưỡng mộ

admiration

(n) sự ngưỡng mộ

care

(v) quan tâm, lo lắng

careful

(adj) cẩn thận

careless

(adj) bất cẩn

confident

(adj) tự tin

confidence

(n) sự tự tin

forgive

(v) tha thứ, bỏ qua

forgave

(v) động từ V2 của forgive

forgiven

(v) động từ V3 của forgive

forgiveness

(n) sự tha thứ, sự bỏ qua

honest

(adj) thành thật

dishonest

(adj) không thành thật

honesty

(n) sự trung thực, sự thành thật

introduce

(v) giới thiệu

introduction

(n) sự giới thiệu

lie

(v) nói dối

liar

(n) kẻ nói dối

lying

(v) hiện tại phân từ của lie

person

(n) 1 người

personal

(adj) cá nhân, riêng tư

personality

(n) tính cách

relate

(v) liên quan, liên hệ

relative

(adj) tương đối, có liên quan về

relation

(n) mối quan hệ, sự liên quan

relationship

(n) mối quan hệ

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]