🅞 Memory Game: UNIT 12: WORD FORMS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
lie
2
(n) kẻ nói dối
3
(adj) không thể, không có khả năng
4
(adj) tự tin
5
(v) tha thứ, bỏ qua
6
forgive
7
(n) sự ngưỡng mộ
8
unable
9
admiration
10
admire
11
liar
12
(v) nói dối
13
careful
14
person
15
(adj) cẩn thận
16
(adj) không thành thật
17
dishonest
18
(n) 1 người
19
confident
20
(v) ngưỡng mộ