Result:
1
/8
annoyed
(adj) bực bội, khó chịu
delighted
(adj) vui mừng, hài lòng
disappointed
(adj) thất vọng
fail
(v) thi rớt
pass
(v) thi đậu
pleased
(adj) hài lòng
surprised
(adj) ngạc nhiên
upset
(adj) buồn bã, đau khổ