🅞 Memory Game: Unit 6: Education (ILSW 7) - Lesson 2
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(v) thi đậu
2
delighted
3
surprised
4
upset
5
(adj) buồn bã, đau khổ
6
annoyed
7
disappointed
8
(adj) thất vọng
9
pleased
10
(adj) vui mừng, hài lòng
11
(adj) hài lòng
12
(adj) bực bội, khó chịu
13
fail
14
(v) thi rớt
15
(adj) ngạc nhiên
16
pass