🅖 UNIT 9: HOUSES IN THE FUTURE (ILSW 6)

(v) Điều khiển
(v) Trôi, nổi
(n) Biển
(n) Phi hành gia
(n) Trái đất
(n) Thuận lợi
(n) Màn hình
(n) Mặt trăng
(n) Thông tin
(v) Phân phát/ Giao
(adj) Ngầm dưới đất
(v) Buộc/ Chói
(n) Nhà nhiều tầng dưới lòng đất
(adj) Thông minh
(n) Thiết bị
(v) Nâng/ Nhấc
(n) Trạm không gian
(n) Người máy giúp việc
(n) Siêu đô thị
(adj) Thân thiện với môi trường
control
lift
equipment
megacity
astronaut
deliver
earth scraper
smart
tie
eco-friendly
Moon
space station
earth
advantage
information
float
screen
robot helper
underground
sea

Your name: ? [Not you?]