earth scraper
(n) Nhà nhiều tầng dưới lòng đất
earth scraper
(n) Nhà nhiều tầng dưới lòng đất
eco-friendly
(adj) Thân thiện với môi trường
megacity
(n) Siêu đô thị
sea
(n) Biển
smart home
(n) Nhà thông minh
underground
(adj) Ngầm dưới đất
3D printer
(n) Máy in 3D
automatic food machine
(n) Máy làm thức ăn tự động
device
(n) Thiết bị
drone
(n) Máy bay không người lái
robot helper
(n) Người máy giúp việc
screen
(n) Màn hình
smart
(adj) Thông minh
astronaut
(n) Phi hành gia
earth
(n) Trái đất
float
(v) Trôi, nổi
gravity
(n) Trọng lực
lock
(v) Khóa lại
Moon
(n) Mặt trăng
space station
(n) Trạm không gian
spacesuit
(n) Bộ quần áo vũ trụ
control
(v) Điều khiển
tie
(v) Buộc/ Chói
furniture
(n) Đồ đạc
discuss
(v) Thảo luận
advantage
(n) Thuận lợi
equipment
(n) Thiết bị
lift
(v) Nâng/ Nhấc
special
(adj) Đặc biệt
information
(n) Thông tin
exhibition
(n) Triển lãm
deliver
(v) Phân phát/ Giao