🅐 Learn: UNIT 9: HOUSES IN THE FUTURE (ILSW 6)

earth scraper

(n) Nhà nhiều tầng dưới lòng đất

eco-friendly

(adj) Thân thiện với môi trường

megacity

(n) Siêu đô thị

sea

(n) Biển

smart home

(n) Nhà thông minh

underground

(adj) Ngầm dưới đất

3D printer

(n) Máy in 3D

automatic food machine

(n) Máy làm thức ăn tự động

device

(n) Thiết bị

drone

(n) Máy bay không người lái

robot helper

(n) Người máy giúp việc

screen

(n) Màn hình

smart

(adj) Thông minh

astronaut

(n) Phi hành gia

earth

(n) Trái đất

float

(v) Trôi, nổi

gravity

(n) Trọng lực

lock

(v) Khóa lại

Moon

(n) Mặt trăng

space station

(n) Trạm không gian

spacesuit

(n) Bộ quần áo vũ trụ

control

(v) Điều khiển

tie

(v) Buộc/ Chói

furniture

(n) Đồ đạc

discuss

(v) Thảo luận

advantage

(n) Thuận lợi

equipment

(n) Thiết bị

lift

(v) Nâng/ Nhấc

special

(adj) Đặc biệt

information

(n) Thông tin

exhibition

(n) Triển lãm

deliver

(v) Phân phát/ Giao

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]