🅖 Unit 2: Life in the country (ILSW 8) - Lesson 1

(n) cơ sở vật chất
(n) sự yên tĩnh
(n) xe cộ
(n) sự yên lặng, êm ả
(adj) trong lành, mát mẻ
(n) tiếng ồn
(n) tiêu khiển, giải trí
(n) thiên nhiên
(n) không gian
(n) số lượng
entertainment
fresh
facility
amount
noise
nature
quiet
vehicle
room
peace

Your name: ? [Not you?]