Result:
1
/10
amount
(n) số lượng
entertainment
(n) tiêu khiển, giải trí
facility
(n) cơ sở vật chất
fresh
(adj) trong lành, mát mẻ
nature
(n) thiên nhiên
noise
(n) tiếng ồn
peace
(n) sự yên tĩnh
quiet
(n) sự yên lặng, êm ả
room
(n) không gian
vehicle
(n) xe cộ