(n) cột
(v) nhìn ra, đối diện
(n) gia súc
(n) trang phục
(v) chăn nuôi
nhà sàn
(n) vùng cao nguyên
(n) dân tộc thiểu số
(n) tượng
(n) nét, đặc điểm
(v) dệt, đan, kết lại
(n) đất trồng
(adj) bằng gỗ
(n) cái cồng, cái chiêng
(adj) thuộc về dân gian, truyền thống
(n) cái sáo (nhạc cụ)
(n) vụ mùa
(n) cầu thang bộ
nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
(adj) (group) (nhóm) dân tộc