Result:
1
/22
communal house
nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
costume
(n) trang phục
crop
(n) vụ mùa, vụ trồng trọt
ethnic
(adj) (group) (nhóm) dân tộc
feature
(n) nét, đặc điểm
flute
(n) cái sáo (nhạc cụ)
folk
(adj) thuộc về dân gian, truyền thống
gong
(n) cái cồng, cái chiêng
harvest
(n) vụ mùa
highland
(n) vùng cao nguyên
livestock
(n) gia súc
minority
(n) dân tộc thiểu số
overlook
(v) nhìn ra, đối diện
post
(n) cột
raise
(v) chăn nuôi
soil
(n) đất trồng
staircase
(n) cầu thang bộ
statue
(n) tượng
stilt house
nhà sàn
terraced
(adj) có hình bậc thang
weave
(v) dệt, đan, kết lại
wooden
(adj) bằng gỗ