🅖 UNIT 24: WORD FORMS

(adj) toàn quốc
(adj) còn sống
(adj) toàn thế giới
(v) đồng ý
(n) phát súng, phát bắn, tiếng súng
(n) nhà tù
(adj) không bình đẳng
(n) sự đồng ý
(n) sự ngang bằng, sự bình đẳng
(n) quốc tịch
(v) không đồng ý
(n) niềm tin
(n) sự bắn bị thương, sự săn bắn
(v) tin tưởng
(adj) không thể tin
(n) quốc gia
(adj) ngang bằng, bình đẳng
(adj) can đảm, dũng cảm
(n) tù nhân
(adj) có thể tin được
believe
agree
equality
national
unequal
unbelievable
prison
agreement
believable
nationality
international
alive
nation
prisoner
disagree
courageous
shot
shooting
equal
belief

Your name: ? [Not you?]