Result:
1
/29
agree
(v) đồng ý
agreement
(n) sự đồng ý
disagree
(v) không đồng ý
belief
(n) niềm tin
believe
(v) tin tưởng
believable
(adj) có thể tin được
unbelievable
(adj) không thể tin
courage
(n) sự can đảm, sự dũng cảm
courageous
(adj) can đảm, dũng cảm
elect
(v) bầu, quyết định
election
(n) sự bầu cử, cuộc tuyển cử
equal
(adj) ngang bằng, bình đẳng
equality
(n) sự ngang bằng, sự bình đẳng
unequal
(adj) không bình đẳng
life
(n) cuộc sống
live
(v) sống
alive
(adj) còn sống
nation
(n) quốc gia
nationality
(n) quốc tịch
national
(adj) toàn quốc
international
(adj) toàn thế giới
peace
(n) hòa bình, thái bình
peaceful
(adj) yên bình
peacefully
(adv) một cách yên bình
prison
(n) nhà tù
prisoner
(n) tù nhân
shoot
(v) bắn
shot
(n) phát súng, phát bắn, tiếng súng
shooting
(n) sự bắn bị thương, sự săn bắn