🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: CHARACTERISTICS - TÍNH CÁCH
khôn ngoan, có óc phán xét
cứng rắn
bình tĩnh, điềm đạm
đáng tin cậy
khôn ngoan
bướng bỉnh, ngang ngạnh
dependable
weak
persevering
opinionated
tough
shrewd
unscrupulous
stubborn
level-headed
sensible
cautious
scrupulous
thận trọng, cẩn thận
cứng đầu, ngoan cố
yếu đuối
kiên nhẫn, bền bỉ
cẩu thả
kĩ lưỡng, tỉ mỉ, thận trọng