🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: CHARACTERISTICS - TÍNH CÁCH

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
mạnh mẽ, sôi nổi
2
ngây thơ
3
immature
4
brave
5
sincere
6
cương quyết
7
trustworthy
8
resolute
9
vigorous
10
strong
11
đáng tin
12
kỹ lưỡng, thấu đáo
13
chân thành
14
dũng cảm, gan dạ
15
thorough
16
ranh mãnh, quỷ quyệt
17
sly
18
naive
19
non nớt, thiếu chín chắn
20
mạnh mẽ, đanh thép


Your name: ? [Not you?]