🅛 Connection: BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC - IRREGULAR VERBS (81-100)
đứng
ngủ
cầm ; lấy
châm ; chích; đốt
đong đưa
quét
sleep - slept - slept
sweep - swept - swept
speed - sped - sped
swim - swam - swum
sink - sank - sunk
take - took - taken
stave - stove - stove
stand - stood - stood
stick - stuck - stuck
sting - stung - stung
sit - sat - sat
swing - swung - swung
đâm thủng
chìm; lặn
ngồi
chạy vụt
bơi; lội
ghim vào; đính