🅞 Memory Game: BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC - IRREGULAR VERBS (81-100)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
spend - spent - spent
2
chìm; lặn
3
stick - stuck - stuck
4
nói
5
spell - spelt - spelt
6
sleep - slept - slept
7
ghim vào; đính
8
đánh vần
9
ca hát
10
stave - stove - stove
11
ngủ
12
sing - sang - sung
13
chạy vụt
14
sink - sank - sunk
15
speed - sped - sped
16
speak - spoke - spoken
17
tiêu sài
18
đâm thủng
19
sting - stung - stung
20
châm ; chích; đốt