🅛 Connection: REVIEW 1

(n) sản phẩm
đồ tạp hóa
nhưng (chỉ sự tương phản, đối lập)
(n/v) va chạm
và (thêm thông tin)
(v) thực hành
product
crash
brain
Rainwater
train
and
but
Musician
put sth out
groceries
practice
laundry
(n) nhạc sĩ
(n) não
đổ, vứt cái gì đi
sự giặt giũ
(n) nước mưa
(n) tàu hỏa; (v) huấn luyện


Your name: ? [Not you?]