🅖 Từ vựng - IETLS - Nature

Hệ sinh thái động vật hoang dã
Đời sống biển
Canh tác hữu cơ
Thích ứng với biến đổi khí hậu
Năng lượng sạch
Mục tiêu bền vững môi trường
Sức khỏe hệ sinh thái
Bảo vệ môi trường
Di cư động vật hoang dã
Năng lượng xanh
Kiểm soát ô nhiễm
Cân bằng sinh thái
Bảo vệ động vật hoang dã
Buôn bán động vật hoang dã
Chất lượng không khí
Nông nghiệp bền vững
Nóng lên toàn cầu
Đánh giá tác động môi trường
Bảo tồn biển
Nạn phá rừng
Wildlife protection
Ecosystem health
Global warming
Wildlife ecosystems
Air quality
Climate adaptation
Sustainable agriculture
Organic farming
Environmental sustainability goals
Wildlife migration
Marine life
Ecological balance
Marine conservation
Pollution control
Wildlife trafficking
Environmental impact assessment
Clean energy
Environmental protection
Green energy
Deforestation

Your name: ? [Not you?]