🅞 Memory Game: Từ vựng - IETLS - Nature

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Desertification
2
Environmental awareness
3
Nature reserve
4
Endangered species
5
Greenhouse effect
6
Conservation efforts
7
Hiệu ứng nhà kính
8
Sống bền vững
9
Sustainable agriculture
10
Bảo vệ động vật hoang dã
11
Nông nghiệp bền vững
12
Wildlife protection
13
Sustainable living
14
Nhận thức về môi trường
15
Sa mạc hóa
16
Khu bảo tồn thiên nhiên
17
Tác động môi trường
18
Environmental impact
19
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
20
Nỗ lực bảo tồn


Your name: ? [Not you?]