🅐 Learn: UNIT 33: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

ancient (adj)

- cổ đại

checked (adj)

- có hình vuông caro

cotton (n)

- cây bông, bông, vải bông

create (v)

- tạo ra

design (v, n)

- thiết kế

fix (v)

- sửa chữa

fold (v)

- gấp lại, gập lại

gallery (n)

- phòng trưng bày

improvement (n)

- sự cải thiện, sự tiến bộ

loose (adj)

- lỏng, rộng, chùng

maintain (v)

- duy trì

match (v)

- khớp nhau, trùng nhau

material (n)

- chất liệu, vật liệu

notice (v, n)

- để ý, chú ý

pattern (n)

- mẫu vẽ

pile (n)

- chồng, đống

practical (adj)

- thực tế

rough (adj)

- ráp, nhám, xù xì

shape (n)

- hình dạng

silk (n)

- tơ, sợi tơ

sleeve (n)

- ống tay áo

smooth (adj)

- mượt mà

stretch (v)

- kéo dài, căng ra

strip (v)

- lột, cởi bỏ quần áo

style (n)

- kiểu quần áo, thời trang

suit (v, n)

- hợp

suitable (adj)

- phù hợp

tear (v, n)

- xé, làm rách

tight (adj)

- chật, chắc

tool (n)

- dụng cụ

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]