🅞 Memory Game: UNIT 33: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- tạo ra
2
- chồng, đống
3
- hình dạng
4
- thiết kế
5
- cây bông, bông, vải bông
6
maintain (v)
7
shape (n)
8
create (v)
9
- sự cải thiện, sự tiến bộ
10
- khớp nhau, trùng nhau
11
pile (n)
12
cotton (n)
13
match (v)
14
- duy trì
15
- mượt mà
16
design (v, n)
17
improvement (n)
18
- để ý, chú ý
19
notice (v, n)
20
smooth (adj)