🅖 UNIT 10: LANGUAGE

(n.phr) sản phẩm địa phương
(v.phr) không tốt cho cái gì
(n) du lịch sinh thái
(phr.v) từ bỏ
(v.phr) trồng rau
(v.phr) kiếm một số tiền
(n) hàng thủ công
(v) soạn đồ, đóng gói
(n.phr) điểm cao
(v.phr) có trách nhiệm
(v) gây hại
(n) nhiệm vụ
(adj) còn sống
give up
be responsible for
earn some money
pack
grow vegetables
cause
crafts
good marks
duty
local products
alive
ecotourism
be not good for something

Your name: ? [Not you?]