(n.phr) sản phẩm địa phương
(v.phr) không tốt cho cái gì
(n) du lịch sinh thái
(phr.v) từ bỏ
(v.phr) trồng rau
(v.phr) kiếm một số tiền
(n) hàng thủ công
(v) soạn đồ, đóng gói
(n.phr) điểm cao
(v.phr) có trách nhiệm
(v) gây hại
(n) nhiệm vụ
(adj) còn sống