🅞 Memory Game: UNIT 10: LANGUAGE

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(v.phr) trồng rau
2
duty
3
give up
4
local products
5
be responsible for
6
(v.phr) có trách nhiệm
7
(phr.v) từ bỏ
8
crafts
9
(n) nhiệm vụ
10
pack
11
(v.phr) không tốt cho cái gì
12
alive
13
(adj) còn sống
14
(n) hàng thủ công
15
(n.phr) sản phẩm địa phương
16
ecotourism
17
(v) soạn đồ, đóng gói
18
be not good for something
19
(n) du lịch sinh thái
20
grow vegetables


Your name: ? [Not you?]