🅖 Từ vựng tiếng Trung: Môn Cầu lông

Sau sân
Giữ cầu
Được điểm
Trước sân
Sân cầu lông
Phát lại
Phát cầu sai chỗ
Bỏ nhỏ
Vợt cầu lông
Đập mạnh
Cầu lông
Bên phát cầu
Đường biên ngang
Ra ngoài
Phát cầu
Tuyến giữa
Bên đỡ cầu
Giữa sân
Cầu nằm ngang trên cao
Đường biên dọc
羽毛球场
大力扣杀
底线
中线
开球一方
羽毛球
得分
中场
后场
出界
重发球
开球
网前推托
持球
发球错区
接球一方
边线
前场
平高球
羽毛球拍

Your name: ? [Not you?]