🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung: Môn Cầu lông

羽毛球

Cầu lông

羽毛球拍

Vợt cầu lông

羽毛球网

Lưới cầu lông

羽毛球场

Sân cầu lông

中线

Tuyến giữa

前场

Trước sân

后场

Sau sân

中场

Giữa sân

底线

Đường biên ngang

边线

Đường biên dọc

开球一方

Bên phát cầu

接球一方

Bên đỡ cầu

开球

Phát cầu

重发球

Phát lại

拉长求

Quả cầu kéo dài

平高球

Cầu nằm ngang trên cao

网前推托

Bỏ nhỏ

大力扣杀

Đập mạnh

持球

Giữ cầu

发球错区

Phát cầu sai chỗ

出界

Ra ngoài

得分

Được điểm

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]