🅞 Memory Game: Từ vựng giáo trình hán ngữ 4 - bài 41
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
mở
2
làm khách
3
đáng tiếc
4
không nỡ rời
5
遗憾
6
結
7
四合院
8
开
9
现代化
10
năm mới
11
phong phú
12
tứ hợp viện
13
trang trí
14
做客
15
hiện đại hoá
16
新年
17
丰富
18
装饰
19
kết
20
舍不得