🅐 Learn: E11 UNIT 9 TV

admit (v)

thú nhận

alcohol (n)

đồ uống có cồn (rượu, bia …)

anxiety (n)

sự lo lắng

ashamed (adj)

xấu hổ

awareness (n)

nhận thức

body shaming (n)

sự chế nhạo ngoại hình của người khác

bully (v)

bắt nạt

campaign (n)

chiến dịch

crime (n)

tội phạm

depression (n)

sự trầm cảm

drug (n)

ma tuý

hang out

đi chơi

lie (n)

lời nói dối

make fun of

trêu chọc, chế giễu

obey (v)

tuân thủ

offensive (adj)

gây xúc phạm

overpopulation (n)

sự quá tải dân số

peer pressure (n)

áp lực từ bạn bè

physical (adj)

về mặt thể chất

poverty (n)

sự nghèo đói

proposal (n)

lời / bản đề xuất

propose (v)

đề xuất

self-confidence (n)

sự tự tin vào bản thân

skip (v)

trốn, bỏ

stand up to

đứng lên chống lại

struggle (v)

đấu tranh

the odd one out

kẻ / người khác biệt

the poverty line (n)

mức nghèo đói

verbal (adj)

bằng lời

victim (n)

nạn nhân

violent (adj)

sử dụng vũ lực, bạo lực

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]