🅞 Memory Game: E11 UNIT 9 TV
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
sự chế nhạo ngoại hình của người khác
2
body shaming (n)
3
trốn, bỏ
4
crime (n)
5
awareness (n)
6
anxiety (n)
7
đồ uống có cồn (rượu, bia …)
8
về mặt thể chất
9
make fun of
10
tội phạm
11
skip (v)
12
đứng lên chống lại
13
nhận thức
14
nạn nhân
15
trêu chọc, chế giễu
16
alcohol (n)
17
stand up to
18
physical (adj)
19
sự lo lắng
20
victim (n)