🅞 Memory Game: grade 11 - unit 4 - i learn
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
nature
2
xấp xỉ
3
có việc làm
4
một cách tự nhiên
5
unemployed
6
nhiên liệu sinh học
7
không bền vững
8
tự nhiên
9
tự nhiên, thiên nhiên
10
nhà tự nhiên học, người theo chủ nghĩa tự nhiên
11
natural
12
bị thất nghiệp
13
approximate
14
employee
15
employed
16
naturalist
17
unsustainable
18
biofuel
19
naturally
20
người lao động