🅖 UNIT 2: LOOKING BACK

tự hào
cuộc thi nói
trở thành, trở nên
(n) / windy (a) gió/ có gió
(v) /əˈdɒpt/ theo, chọn theo
đi
(n) tiếng sấm
(v) mưa
(n) kế hoạch
bài kiểm tra lái xe
(v) nhấn vào
(n) nút
(n) vật liệu
(n) giải
(n) thành viên
máy bay
(n) năng lượng
(a) hiện đại
(v) vượt qua
(n) lời chúc mừng
pass
energy
rain
thunder
speaking contest
adopt
project
button
wind
be proud of + V.ing ,noun
become
plane
travel
congratulation
member
modern
prize
click
material
driving test

Your name: ? [Not you?]