🅐 Learn: UNIT 2: LOOKING BACK

be proud of + V.ing ,noun

tự hào

project

(n) kế hoạch

material

(n) vật liệu

adopt

(v) /əˈdɒpt/ theo, chọn theo

wind

(n) / windy (a) gió/ có gió

energy

(n) năng lượng

driving test

bài kiểm tra lái xe

pass

(v) vượt qua

prize

(n) giải

speaking contest

cuộc thi nói

congratulation

(n) lời chúc mừng

travel

đi

thunder

(n) tiếng sấm

rain

(v) mưa

modern

(a) hiện đại

click

(v) nhấn vào

button

(n) nút

member

(n) thành viên

become

trở thành, trở nên

plane

máy bay

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]