🅞 Memory Game: Unit 12. English 9 (Global)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(n) sự nghiệp
2
surgeon
3
(n) kĩ sư phần mềm
4
inquiring
5
knowledgeable
6
mechanic
7
(n) thợ pha chế đồ uống có cồn
8
career
9
(adj) am hiểu, thông thạo
10
sew
11
(n) bác sĩ phẫu thuật
12
orientation
13
(n) thợ sửa chữa
14
(n) sự định hướng
15
bartender
16
(adj) ham học hỏi, tìm tòi
17
vocational
18
(adj) thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp
19
software engineer
20
(v) khâu, may vá


Your name: ? [Not you?]