🅐 Learn: UNIT 1- A LONG AND HEALTHY LIFE

Antibiotic (n)

thuốc kháng sinh

Bacteria

vi khuẩn

Balanced (a)

cân bằng, cân đối

Cut down on

cắt giảm

Diameter (n)

đường kính

Disease (n)

bệnh, bệnh tật

Energy

năng lượng

Examine

nghiên cứu, khám bệnh,

Fitness (n)

sự mạnh khỏe, sự sung sức

Food poisoning (n)

ngộ độc thức ăn

Germ (n)

vi trùng

Give up

từ bỏ

Infection (n)

sự lây nhiễm

Ingredient

thành phần

Life expectancy

tuổi thọ

Muscle (n)

sức mạnh cơ bắp

Nutrient (n)

chất dinh dưỡng

Organism

sinh vật, thực thể sống

Press-up

động tác chống đẩy

Properly (adv)

một cách điều độ, hợp lí

Recipe

công thức chế biến

Regular

đều, đều đặn

Spread (n)

sự truyền bá, sự lan truyền

Star jump (np)

động tác nhảy

Strength (n)

sức mạnh,

Suffer (+from)

chịu đựng

Treatment

sự điều trị

Tuberculosis (n)

bệnh lao

Virus (n)

vi-rút

Work out

tập thể dục

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]