🅞 Memory Game: UNIT 1- A LONG AND HEALTHY LIFE
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
động tác chống đẩy
2
Press-up
3
nghiên cứu, khám bệnh,
4
đường kính
5
Fitness (n)
6
ngộ độc thức ăn
7
Examine
8
Treatment
9
Recipe
10
Food poisoning (n)
11
Disease (n)
12
Germ (n)
13
sự điều trị
14
bệnh, bệnh tật
15
Organism
16
sự mạnh khỏe, sự sung sức
17
sinh vật, thực thể sống
18
Diameter (n)
19
vi trùng
20
công thức chế biến