🅖 UNIT 2: WORDS EASILY CONFUSED

(n) khán giả (ngoài sân vận động)
(v) nhận ra, công nhận
(v) xem, nhìn
(v) phát minh
(n) hình ảnh
(v) tìm ra, khám phá ra
(n) thị lực, tầm nhìn
(n) người đi tham quan
(v) quan sát
(n) quang cảnh, hiện trường
(v) nhận thức, để ý, chú ý
(v) ghi nhớ, học thuộc lòng
(n) sự cố gắng
(v) tìm kiếm
(v) thăm dò, thám hiểm
(n) quan điểm, quang cảnh
(n) thính giả, khán giả
(n) nhân chứng, người làm chứng
(n) người xem chương trình TV
(v) phát hiện, dò ra
spectators
notice
watch
witnesses
view
scene
effort
detect
invent
find out
vision
audience
recognize
sightseers
look for
observe
image
viewers
memorise
explore

Your name: ? [Not you?]