look
(v) xem kỹ, đọc kỹ
look
(v) xem kỹ, đọc kỹ
see
(v) nhìn, quan sát
watch
(v) xem, nhìn
notice
(v) nhận thức, để ý, chú ý
regard
(v) nhìn một cách chăm chú/ xem xét
stare
(v) nhìn chằm chằm
glance
(v) liếc nhìn, nhìn thoáng qua
observe
(v) quan sát
find out
(v) tìm ra, khám phá ra
invent
(v) phát minh
discover
(v) khám phá
detect
(v) phát hiện, dò ra
explore
(v) thăm dò, thám hiểm
investigate
(v) điều tra
look for
(v) tìm kiếm
look up
(v) tra cứu
(do) research
(v) nghiên cứu
attempt
(n) sự nỗ lực
effort
(n) sự cố gắng
trial
(n) phiên toà xét xử/ thử
experiment
(n) cuộc thử nghiệm; cuộc thí nghiệm
audience
(n) thính giả, khán giả
spectators
(n) khán giả (ngoài sân vận động)
viewers
(n) người xem chương trình TV
sightseers
(n) người đi tham quan
onlookers
(n) người xem
witnesses
(n) nhân chứng, người làm chứng
memorise
(v) ghi nhớ, học thuộc lòng
remind
(v) nhắc nhở
recall
(v) nhớ lại
recognize
(v) nhận ra, công nhận
view
(n) quan điểm, quang cảnh
sight
(n) cảnh tượng
image
(n) hình ảnh
vision
(n) thị lực, tầm nhìn
scene
(n) quang cảnh, hiện trường